Commercial Stainless Steel Drain Strainer
slot drain stainless steel-Trong cửa hàng trực tuyến của chúng tôi, bạn có thể tìm thấy nhiều loại sản phẩm chiếu sáng gia đình chất lượng cao để cải thiện môi trường gia đình bạn.
DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
rãnh {danh}. drain (từ khác: dike, slot, trench). ống thoát nước {danh}. drain (từ khác: drainpipe). mương {danh}. drain (từ khác: channel, dike, trench). máng ...
thoat san
... Linear Shower Drain ZT550-70AV (100x700mm)'. Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ZT550-70AV (100x700mm). -20% OFF. Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ...
RÃNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của rãnh trong Anh như dike, drain, slot và nhiều bản dịch khác.
